越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nơi làm việc” (1)
nơi làm việc

英语
名work place
Tôi đến nơi làm việc lúc 8 giờ sáng.
I go to the workplace at 8 a.m.
相关词“nơi làm việc” (0)
未找到相关词。
短语“nơi làm việc” (1)
Tôi đến nơi làm việc lúc 8 giờ sáng.
I go to the workplace at 8 a.m.
